cạnh sườn

  1. côté, flanc
    • Bị đấm vào cạnh sườn
      recevoir un coup de poing dans le côté
    • Rờ tay vào cạnh sườn
      porter la main à ses flancs
cạnh sườn
Anh ấy đang xoa nhẹ cạnh sườn của mình.